Bảng giá dây điện lực cadivi ruột đồng ,cách điện PVC(CV-450/750V)

Bảng giá dây và cáp điện gửi quý khách hàng bảng giá Bảng giá dây điện lực cadivi ruột đồng ,cách điện PVC(CV-450/750V) của nhà phân phối dây và cáp điện.

   

Bảng giá dây và cáp điện gửi quý khách hàng bảng giá Bảng giá dây điện lực cadivi ruột đồng ,cách điện PVC(CV-450/750V) của nhà phân phối dây và cáp điện.

      ĐƠN GIÁ (đồng)  
MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT CHƯA THUẾ GTGT CÓ THUẾ GTGT
(A) (B) © 1 2
         
10401 Dây điện lực ruột đồng ,cách điện PVC(CV-450/750V)  
1040101 CV-1 mét 3,060 3,366
1040164 CV-1.25 mét 3,660 4,026
1040102 CV-1.5 mét 4,260 4,260
1040103 CV-2 mét 5,440 5,984
1040104 CV-2.5 mét 6,670 7,337
1040165 CV-3 mét 7,900 8,690
1040105 CV-3.5 mét 9,130 10,043
1040106 CV-4 mét 10,140 11,154
1040166 CV-5.0 mét 12,930 14,223
1040107 CV-5.5 mét 13,750 15,125
1040108 CV-6 mét 14,810 16,291
1040167 CV-7 mét 19,240 21,164
1040109 CV-8 mét 19,660 21,626
1040110 CV-10 mét 24,800 27,280
1040169 CVm-10 mét 27,700 30,470
1040111 CV-11 mét 26,500 29,150
1040112 CV-14 mét 33,400 36,740
1040113 CV-16 mét 37,600 41,360
1040170 CVm-16 mét 42,400 46,640
1040114 CV-22 mét 51,800 56,980
1040115 CV-25 mét 59,000 64,900
1040116 CV-30 mét 67,800 74,580
1040117 CV-35 mét 81,100 89,210
1040118 CV-38 mét 86,200 94,820
1040120 CV-50 mét 113,700 125,070
1040122 CV-60 mét 139,300 153,230
1040124 CV-70 mét 159,200 175,120
1040125 CV-75 mét 175,600 193,160
1040127 CV-80 mét 183,600 201,960
1040129 CV-95 mét 219,800 241,780
1040130 CV-100 mét 233,700 257,070
1040131 CV-120 mét 278,600 306,460
1040133 CV-125 mét 297,800 327,580
1040136 CV-150 mét 356,500 392,150
1040137 CV-185 mét 427,300 470,030
1040138 CV-200 mét 454,600 500,060
1040141 CV-240 mét 561,500 617,650
1040143 CV-250 mét 586,400 645,040
1040145 CV-300 mét 747,600 773,190
1040147 CV-325 mét 747,600 822,360
1040168 CV-350 mét 804,400 822,360
1040149 CV-400 mét 928,400 1,021,240
1040151 CV-500 mét 1,124,700 1,237,170
1040154 CV-560 mét 1,377,600 1,414,490
1040156 CV-600 mét 1,377,600 1,515,360
1040158 CV-625 mét 1,405,300 1,545,830
1040160 CV-630 mét 1,424,300 1,566,730
1040162 CV-800 mét 2,000,790 2,000,790

 

  ĐƠN GIÁ (đồng)  
MÃ SẢN PHẨM TÊN SẢN PHẨM ĐVT CHƯA THUẾ GTGT CÓ THUẾ GTGT
(A) (B) © 1 2
         
10401 Dây điện lực ruột đồng ,cách điện PVC(CV-450/750V)  
1040101 CV-1 mét 3,060 3,366
1040164 CV-1.25 mét 3,660 4,026
1040102 CV-1.5 mét 4,260 4,260
1040103 CV-2 mét 5,440 5,984
1040104 CV-2.5 mét 6,670 7,337
1040165 CV-3 mét 7,900 8,690
1040105 CV-3.5 mét 9,130 10,043
1040106 CV-4 mét 10,140 11,154
1040166 CV-5.0 mét 12,930 14,223
1040107 CV-5.5 mét 13,750 15,125
1040108 CV-6 mét 14,810 16,291
1040167 CV-7 mét 19,240 21,164
1040109 CV-8 mét 19,660 21,626
1040110 CV-10 mét 24,800 27,280
1040169 CVm-10 mét 27,700 30,470
1040111 CV-11 mét 26,500 29,150
1040112 CV-14 mét 33,400 36,740
1040113 CV-16 mét 37,600 41,360
1040170 CVm-16 mét 42,400 46,640
1040114 CV-22 mét 51,800 56,980
1040115 CV-25 mét 59,000 64,900
1040116 CV-30 mét 67,800 74,580
1040117 CV-35 mét 81,100 89,210
1040118 CV-38 mét 86,200 94,820
1040120 CV-50 mét 113,700 125,070
1040122 CV-60 mét 139,300 153,230
1040124 CV-70 mét 159,200 175,120
1040125 CV-75 mét 175,600 193,160
1040127 CV-80 mét 183,600 201,960
1040129 CV-95 mét 219,800 241,780
1040130 CV-100 mét 233,700 257,070
1040131 CV-120 mét 278,600 306,460
1040133 CV-125 mét 297,800 327,580
1040136 CV-150 mét 356,500 392,150
1040137 CV-185 mét 427,300 470,030
1040138 CV-200 mét 454,600 500,060
1040141 CV-240 mét 561,500 617,650
1040143 CV-250 mét 586,400 645,040
1040145 CV-300 mét 747,600 773,190
1040147 CV-325 mét 747,600 822,360
1040168 CV-350 mét 804,400 822,360
1040149 CV-400 mét 928,400 1,021,240
1040151 CV-500 mét 1,124,700 1,237,170
1040154 CV-560 mét 1,377,600 1,414,490
1040156 CV-600 mét 1,377,600 1,515,360
1040158 CV-625 mét 1,405,300 1,545,830
1040160 CV-630 mét 1,424,300 1,566,730
1040162 CV-800 mét 2,000,790 2,000,790

 

categories: